LỄ KỶ NIỆM VƯỢT THỜI GIAN: Agnetha Fältskog hồi tưởng về kỷ niệm 20 năm ngày “Waterloo” được vinh danh là Ca khúc Eurovision hay nhất mọi thời đại

STOCKHOLM, THỤY ĐIỂN — Đã hai mươi năm trôi qua kể từ khi thế giới một lần nữa cất lên tiếng nói cho một bài hát đã thay đổi tất cả. Năm 2005, trong lễ kỷ niệm 50 năm Cuộc thi Ca khúc Eurovision tại Copenhagen , khán giả từ 31 quốc gia đã bình chọn “Waterloo” của ABBA là bài hát Eurovision hay nhất mọi thời đại — một vinh dự khẳng định lại điều mà thế giới đã biết trong nhiều thập kỷ: thực tế, sét có thể đánh trúng bằng giai điệu.

Với Agnetha Fältskog , ký ức về khoảnh khắc ấy vẫn còn sống động. “Cảm giác như mới hôm qua vậy,” bà nhẹ nhàng nói trong một bài hồi tưởng gần đây. “Đêm đó không chỉ là chiến thắng — mà là sự khởi đầu.” Lời bà vang vọng hơi ấm của nỗi nhớ và niềm tự hào thầm lặng của một người đã chứng kiến ​​công trình của mình lan tỏa qua nhiều thế hệ.

Khi ABBA lần đầu tiên bước lên sân khấu ở Brighton năm 1974 — Agnetha trong bộ váy satin xanh da trời, Anni-Frid Lyngstad trong bộ cánh cam rực lửa, Benny AnderssonBjörn Ulvaeus lấp lánh trong bộ cánh trắng bạc — ít ai có thể ngờ rằng chiến thắng của họ với “Waterloo” lại tạo nên một hiện tượng toàn cầu. Năng lượng mạnh mẽ, sự nổi loạn đầy tinh nghịch và phong cách trình diễn xuất sắc của bài hát đã báo hiệu một kỷ nguyên mới cho nhạc pop. Eurovision sẽ không bao giờ còn như xưa, và bốn chàng trai Thụy Điển trẻ tuổi với những giai điệu sẽ sớm vang vọng khắp các châu lục cũng vậy.

Nhiều thập kỷ sau, khi người hâm mộ tụ họp tại Copenhagen để ăn mừng lễ kỷ niệm 50 năm Eurovision, “Waterloo” lại một lần nữa chiến thắng — lần này không phải với tư cách là một bài dự thi, mà là một nền tảng văn hóa. Đối với nhiều người, đó là một cuộc bỏ phiếu cho chính ký ức: cho niềm vui tuổi trẻ, cho những đêm nhạc mang lại cảm giác tự do, và cho tinh thần bền bỉ của một ban nhạc đã biến sự yếu đuối thành chiến thắng.

Agnetha, luôn khiêm tốn, cho rằng sức sống bền bỉ của bài hát chính là nhờ sự chân thành của nó. “Chúng tôi khi ấy còn trẻ, hồi hộp và tràn đầy hy vọng. Tôi nghĩ mọi người vẫn cảm nhận được điều đó khi nghe nó”, cô nói. Quả thực, “Waterloo” vẫn là một trong số ít những bài hát vừa hợp thời vừa vượt thời đại — một bài thánh ca giải phóng được ngụy trang dưới dạng nhạc pop. Tiếng kèn mở đầu và điệp khúc chiến thắng của nó vẫn làm bùng nổ các sàn nhảy, đám cưới và cả những buổi hát theo gần năm mươi năm sau.

Các nhà sử học âm nhạc thường chỉ ra rằng “Waterloo” không chỉ là một bài hát Eurovision hấp dẫn; đó là khoảnh khắc nhạc pop châu Âu bắt đầu vươn ra toàn cầu. Chiến thắng của ABBA đã mở ra cánh cửa cho vô số nghệ sĩ, chứng minh rằng giai điệu và cảm xúc có thể vượt qua ngôn ngữ, biên giới và xu hướng. Đối với Thụy Điển, nó đánh dấu sự ra đời của một di sản quốc gia về nghệ thuật nhạc pop, tiếp tục định hình âm nhạc hiện đại.

Khi Agnetha nhìn lại, bà không hề kiêu hãnh mà đầy lòng biết ơn. “Thời gian trôi qua,” bà ngẫm nghĩ, “nhưng khi nghe nốt nhạc đầu tiên ấy, tôi nhớ lại tất cả – tiếng cười, sự hồi hộp, ánh đèn. Đó là một khởi đầu, và khởi đầu thì không bao giờ thực sự kết thúc.”

Ngày nay, “Waterloo” không chỉ là một bài hát, mà còn là một nhịp cầu — kết nối sự sôi động của thập niên 1970 với ước mơ của mọi nghệ sĩ đã theo đuổi. Nhịp điệu của nó ẩn chứa sự kỳ diệu của khám phá; giai điệu là nhịp đập trái tim của một ban nhạc đã mang đến cho thế giới nhiều hơn cả âm nhạc — họ đã trao tặng cho thế giới những kỷ niệm.

Và khi người hâm mộ trên toàn thế giới tiếp tục nhảy múa, ca hát và mỉm cười theo những hợp âm mở đầu đó, thì có một sự thật không thể phủ nhận: “Waterloo” không chỉ chiến thắng Eurovision mà còn chiến thắng cả thời gian.

Băng hình